Tới nội dung chính

墙

墙
qiáng
tường
⼟bộ thổ · 14 nét

tường, tường (CL: 面, 堵)

HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)2 nghĩa#3731Lượng từ 堵 / 面
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tường, tường (CL: 面, 堵)

    中用砖或石头等材料建造的竖立结构,用来围挡或分隔空间yòng zhuān huò shítou děng cáiliào jiànzào de shùlì jiégòu, yònglaí wéi'ǎng huò fēnliè kōngjiān

    • 。

      Bức tường này rất cao.

  2. 貳动động từ

    (lóng) bị chặn (website); bị tường lửa chặn

    中用技术手段阻止访问网站或信息yòng jìshù shǒuduàn zǔzhǐ fǎngwèn wǎngzhàn huò xìnxī

    • 。

      Trang web này bị chặn rồi.

墙
qiáng
tường
BỘ THỦ⼟
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu