Tới nội dung chính

矿

矿
kuàng
khoáng
⽯bộ thạch · 8 nét

quặng; mỏ

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#21509
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quặng; mỏ

    • 。

      Quặng này rất có giá trị.

  2. 貳名danh từ

    mỏ (khoáng sản); quặng

    • 。

      Đây là một mỏ vàng.

矿
kuàng
khoáng
BỘ THỦ⽯
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu