挑衅
挑衅
khiêu hấn
khiêu khích; khiêu hấn; sự khiêu khích
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#12880
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
khiêu khích; khiêu hấn; sự khiêu khích
中故意惹怒或激怒别人gùyì rě nù huò jīnù biérén
- 。
Anh ấy thích khiêu khích người khác.
Đang tải…
挑衅
Phồn thể挑釁
khiêu hấn
khiêu khích; khiêu hấn; sự khiêu khích
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#12880
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
khiêu khích; khiêu hấn; sự khiêu khích
中故意惹怒或激怒别人gùyì rě nù huò jīnù biérén
- 。
Anh ấy thích khiêu khích người khác.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.