言论

言论
yánlùn
ngôn luận

ngôn luận; ý kiến; phát ngôn

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#10901
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ngôn luận; ý kiến; phát ngôn

    关于某件事表达的想法和意见guānyú mǒu jiàn shì biǎodá de xiǎngfǎ hé yìjiàn

    • Anh ấy đã đưa ra những phát biểu quan trọng.

  2. danh từ

    ngôn luận; lời phát biểu; ý kiến

    人说出来的话和想法rén shuōchūlái de huà hé xiǎngfǎ

    • Lời nói của anh ấy rất thú vị.

  3. danh từ

    ngôn luận; lời bình luận; phát ngôn

    人说出来的话和看法rén shuōchūlái de huà hé kànfǎ

    • Những lời nói của anh ấy rất thú vị.

  4. danh từ

    quan niệm; quan điểm; ý niệm

    人说出来的想法和看法rén shuōchūlái de xiǎngfǎ hé kànfǎ

    • Quan điểm của anh ấy rất thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.