Tới nội dung chính
⾎

huyết · máu

xuè (xue4)

Bộ thủ số 143 · 6 nét (第 143 部首 · 6 画 dì 143 bùshǒu · 6 huà)

Bộ thủ ⾎ (huyết) — nghĩa: máu, 6 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này bắt nguồn từ chữ tượng hình, dạo đầu là một giọt máu rơi xuống mặt đất. Khi phát triển, nó có hình dạng như một cái bình hoặc túi chứa máu và máu chảy ra.

Mẹo nhớ: Nhớ hình dạng bộ thủ máu như một cái bình có máu chảy ra dưới.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

9 chữ
  • 血xuèhuyết

    máu; huyết

    HSK 3

    6 nét

  • 衁huānghoang

    máu; huyết

    9 nét

  • 衄nǜnục

    chảy máu mũi; xuất huyết

    10 nét

  • 衅xìnhấn

    vết nứt; tranh chấp; xích mích

    11 nét

  • 众zhòngchúng

    đám đông; nhiều người; quần chúng

    12 nét

  • 衈èrnhị

    máu gà tế lễ (dùng để bôi lên cửa và đồ vật trong nghi lễ cúng tế)

    12 nét

  • 衉kèkhách

    khạc; nôn mửa

    12 nét

  • 蔑mièmiệt

    khinh thường; khinh miệt; coi thường

    20 nét

  • 衋xìhức

    (văn) đau buồn; thương xót

    24 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 5

Bộ thủ chính của chữ 衅 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu