Tới nội dung chính

挑

挑
tiāo
khiêu
⼿bộ thủ · 9 nét

gánh (bằng đòn gánh)

HSK 4 (3.0)4 nghĩa#2886
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    gánh (bằng đòn gánh)

    中用肩膀上的长竹竿两端挂东西并往前走yòng jiānbǎng shàng de cháng zhúgānr liǎngduān guà dōngxi bìng wǎng qián zǒu

    • 。

      Anh ấy đang gánh một gánh nước.

  2. 貳动động từ

    gánh (trên vai); chọn lựa; nhặt ra

    中用手或工具选择要的东西yòng shǒu huò gōngjù xuǎnzé yào de dōngxi

    • 。

      Bạn chọn một cái đi.

  3. 參动động từ

    lấy; lựa chọn; lấy được

    中从很多东西中选择自己喜欢的cóng hěnduō dōngxi zhōng xuǎnzé zìjǐ xǐhuān de

  4. 肆动động từ

    bắt bẻ; soi mói; tìm cớ gây sự

    中故意找别人的缺点或过错gùyì zhǎo biérén de quēdiǎn huò guòcuò

    • 。

      Anh ấy rất thích bới móc lỗi của người khác.

挑
tiāo
khiêu
BỘ THỦ⼿
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu