拨
gạt (bằng tay, chân, gậy...); khơi; quay (số)
NGHĨA
- 壹动động từ
gạt (bằng tay, chân, gậy...); khơi; quay (số)
中用手、脚或工具推开某物yòng shǒu、jiǎo huò gōngjù tuīkāi mǒu wù
- 。
Anh ấy gạt đám đông ra và đi qua.
- 貳动động từ
gảy (nhạc cụ dây); bật; quay (số điện thoại); phân bổ (tiền, quân)
中用手指快速拉动琴弦等发出声音yòng shǒuzhǐ kuàisù lādòng qínxián děng fāchū shēngyīn
- 。
Anh ấy biết gảy đàn ghi-ta.
- 參动động từ
khơi (lửa); gảy; quay số (điện thoại); phân bổ (ngân sách)
中用手指或工具推动、移动某物yòng shǒuzhǐ huò gōngjù tuīdòng、 yídòng mǒuwù
- 。
Anh ấy dùng gậy để khều lửa.
- 肆动động từ
rút ra; cấp phát (tiền); điều chuyển (ngân sách)
中拿出一部分钱或资源给某人或某事náchū yībùfen qián huò zīyuán gěi mǒurén huò mǒushì
- 。
Anh ấy đã trích ra một khoản tiền.
- 伍动động từ
phân công; phân chia; phân phối
中分配;给予fēnpèi、jǐyǔ
- 。
Công ty đã cấp một khoản tiền.
- 陸动động từ
quay số; gẩy; bẻ; phân bổ
中用手指转动电话号码盘输入号码yòng shǒuzhǐ zhuǎndòng diànhuà hàomǎ pánshū shūrù hàomǎ
- 。
Xin hãy quay số điện thoại này.
- 柒量lượng từ
nhóm; mẻ; lô (lượng từ chỉ nhóm người hoặc lô hàng)
中表示一组人或一批东西biǎoshì yī zǔ rén huò yī pī dōngxi
- 捌动động từ
quay đầu; đổi hướng
中改变方向;转身gǎibiàn fāngxiàng; zhuǎnshēn
- 。
Xin hãy quay số này.
NGHĨA
- 壹动động từ
gạt (bằng tay, chân, gậy...); khơi; quay (số)
中用手、脚或工具推开某物yòng shǒu、jiǎo huò gōngjù tuīkāi mǒu wù
- 。
Anh ấy gạt đám đông ra và đi qua.
- 貳动động từ
gảy (nhạc cụ dây); bật; quay (số điện thoại); phân bổ (tiền, quân)
中用手指快速拉动琴弦等发出声音yòng shǒuzhǐ kuàisù lādòng qínxián děng fāchū shēngyīn
- 。
Anh ấy biết gảy đàn ghi-ta.
- 參动động từ
khơi (lửa); gảy; quay số (điện thoại); phân bổ (ngân sách)
中用手指或工具推动、移动某物yòng shǒuzhǐ huò gōngjù tuīdòng、 yídòng mǒuwù
- 。
Anh ấy dùng gậy để khều lửa.
- 肆动động từ
rút ra; cấp phát (tiền); điều chuyển (ngân sách)
中拿出一部分钱或资源给某人或某事náchū yībùfen qián huò zīyuán gěi mǒurén huò mǒushì
- 。
Anh ấy đã trích ra một khoản tiền.
- 伍动động từ
phân công; phân chia; phân phối
中分配;给予fēnpèi、jǐyǔ
- 。
Công ty đã cấp một khoản tiền.
- 陸动động từ
quay số; gẩy; bẻ; phân bổ
中用手指转动电话号码盘输入号码yòng shǒuzhǐ zhuǎndòng diànhuà hàomǎ pánshū shūrù hàomǎ
- 。
Xin hãy quay số điện thoại này.
- 柒量lượng từ
nhóm; mẻ; lô (lượng từ chỉ nhóm người hoặc lô hàng)
中表示一组人或一批东西biǎoshì yī zǔ rén huò yī pī dōngxi
- 捌动động từ
quay đầu; đổi hướng
中改变方向;转身gǎibiàn fāngxiàng; zhuǎnshēn
- 。
Xin hãy quay số này.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.