按
nhấn; ấn; bấm
NGHĨA
- 壹动động từ
nhấn; ấn; bấm
中用手指或手掌向下压;点击yòng shǒuzhǐ huò shǒuzhǎng xiàngxià yā; diǎnjī
- 。
Xin hãy nhấn nút này.
- 貳介giới từ
theo; dựa theo; nương theo
中根据、依照某事物或规则去做gēnjù、yīzhào mǒu shìwù huò guīzé qù zuò
- ,。
Theo quy định, chúng ta không thể làm như vậy.
- 參介giới từ
theo; bằng; dùng; vì
中依照;根据yīzhào;gēnjù
- 。
Xin hãy xếp hàng theo thứ tự.
- 肆动động từ
ấn; nhấn; bấm; theo; căn cứ vào
中用手或其他东西向下压yòng shǒu huò qítā dōngxi xiàng xià yā
- 伍动động từ
giữ tay lên; đặt tay lên; ấn vào
中用手压;放手在上面yòng shǒu yā; fàng shǒu zài shàngmiàn
- 。
Xin hãy nhấn vào đây.
- 陸动động từ
kiềm chế; khắc chế
中控制或阻止某种行为或情绪的发生kòngzhì huò zǔzhǐ mǒuzhǒng xíngwéi huò qíngxù de fāshēng
- 。
Làm ơn giữ chặt tay tôi.
- 柒动động từ
gác lại; để sang một bên
中暂时不考虑;搁置不处理zànshíjiǔ bù kǎolǜ; gēzhì bù chǔlǐ
- 。
Chúng ta hãy tạm gác vấn đề này lại.
- 捌动động từ
tra cứu; chiếu theo; căn cứ vào
中查看或根据某物去做chákàn huò gēnjù mǒu wù qù zuò
- 玖动động từ
trị; kiểm soát; (văn) yên trị
中用力按住;使不动yònglì àn zhù; shǐ búdòng
- 拾动động từ
(văn) (của biên tập viên hoặc tác giả) chú thích; án ngữ
中编辑或作者在文字上面写的注解biānjí huò zuòzhě zài wénzì shàngmiàn xiě de zhùjiě
- 。
Xin hãy nhấn nút này.
NGHĨA
- 壹动động từ
nhấn; ấn; bấm
中用手指或手掌向下压;点击yòng shǒuzhǐ huò shǒuzhǎng xiàngxià yā; diǎnjī
- 。
Xin hãy nhấn nút này.
- 貳介giới từ
theo; dựa theo; nương theo
中根据、依照某事物或规则去做gēnjù、yīzhào mǒu shìwù huò guīzé qù zuò
- ,。
Theo quy định, chúng ta không thể làm như vậy.
- 參介giới từ
theo; bằng; dùng; vì
中依照;根据yīzhào;gēnjù
- 。
Xin hãy xếp hàng theo thứ tự.
- 肆动động từ
ấn; nhấn; bấm; theo; căn cứ vào
中用手或其他东西向下压yòng shǒu huò qítā dōngxi xiàng xià yā
- 伍动động từ
giữ tay lên; đặt tay lên; ấn vào
中用手压;放手在上面yòng shǒu yā; fàng shǒu zài shàngmiàn
- 。
Xin hãy nhấn vào đây.
- 陸动động từ
kiềm chế; khắc chế
中控制或阻止某种行为或情绪的发生kòngzhì huò zǔzhǐ mǒuzhǒng xíngwéi huò qíngxù de fāshēng
- 。
Làm ơn giữ chặt tay tôi.
- 柒动động từ
gác lại; để sang một bên
中暂时不考虑;搁置不处理zànshíjiǔ bù kǎolǜ; gēzhì bù chǔlǐ
- 。
Chúng ta hãy tạm gác vấn đề này lại.
- 捌动động từ
tra cứu; chiếu theo; căn cứ vào
中查看或根据某物去做chákàn huò gēnjù mǒu wù qù zuò
- 玖动động từ
trị; kiểm soát; (văn) yên trị
中用力按住;使不动yònglì àn zhù; shǐ búdòng
- 拾动động từ
(văn) (của biên tập viên hoặc tác giả) chú thích; án ngữ
中编辑或作者在文字上面写的注解biānjí huò zuòzhě zài wénzì shàngmiàn xiě de zhùjiě
- 。
Xin hãy nhấn nút này.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.