Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
根据
dựa vào; căn cứ vào; theo
NGHĨA
- 壹介giới từ
dựa vào; căn cứ vào; theo
中按照;依照;以...作为基础àn zhào; yī zhào; yǐ... zuò wéi jī chǔ
- ,。
Theo dự báo thời tiết, ngày mai trời sẽ mưa.
- 貳介giới từ
căn cứ; cơ sở; dựa theo
中以某事物为基础或出发点yǐ mǒu shìwù wéi jīchǔ huò chūfādiǎn
- ,。
Theo kinh nghiệm của tôi, điều này là thật.
- 參介giới từ
theo; bằng; dùng; vì
中按照;依照àn zhào; yī zhào
- 肆名danh từ
căn cứ; cơ sở; dựa vào
中作为判断或行动的基础;依靠的东西zuòwéi pànduàn huò xíngdòng de jīchǔ;yīkào de dōngxi
- 。
Căn cứ này là sai.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(tay)BỘ
- 居cư(cư trú, chiếm giữ)HÌNH THANH
Dùng tay chiếm giữ một chỗ là nắm giữ, dựa vào đó làm căn cứ.
dựa vào; căn cứ vào; theo
NGHĨA
- 壹介giới từ
dựa vào; căn cứ vào; theo
中按照;依照;以...作为基础àn zhào; yī zhào; yǐ... zuò wéi jī chǔ
- ,。
Theo dự báo thời tiết, ngày mai trời sẽ mưa.
- 貳介giới từ
căn cứ; cơ sở; dựa theo
中以某事物为基础或出发点yǐ mǒu shìwù wéi jīchǔ huò chūfādiǎn
- ,。
Theo kinh nghiệm của tôi, điều này là thật.
- 參介giới từ
theo; bằng; dùng; vì
中按照;依照àn zhào; yī zhào
- 肆名danh từ
căn cứ; cơ sở; dựa vào
中作为判断或行动的基础;依靠的东西zuòwéi pànduàn huò xíngdòng de jīchǔ;yīkào de dōngxi
- 。
Căn cứ này là sai.
解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(tay)BỘ
- 居cư(cư trú, chiếm giữ)HÌNH THANH
Dùng tay chiếm giữ một chỗ là nắm giữ, dựa vào đó làm căn cứ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)