拷贝
拷贝
khảo bối
sao chép; copy
2 nghĩa#15741
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
sao chép; copy
- 。
Xin hãy sao chép tài liệu này.
- 貳动động từ
sao chép; bản sao
Đang tải…
拷贝
Phồn thể拷貝
khảo bối
sao chép; copy
2 nghĩa#15741
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
sao chép; copy
- 。
Xin hãy sao chép tài liệu này.
- 貳动động từ
sao chép; bản sao
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.