链接

链接
liànjiē
liên tiếp

liên kết; đường dẫn (trên trang web)

2 nghĩa#16225
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    liên kết; đường dẫn (trên trang web)

    • Vui lòng nhấp vào liên kết này.

  2. động từ

    liên kết; kết nối; đường dẫn (link)

    • Vui lòng nhấp vào liên kết này.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.