Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
复制
sao chép; nhân bản; copy
NGHĨA
- 壹动động từ
sao chép; nhân bản; copy
中按照原样制作相同的东西ànzhào yuányàng zhìzuò xiāngtóng de dōngxi
- 。
Xin hãy sao chép tài liệu này.
- 貳动động từ
nhân bản; sao chép; phục chế
中把某样东西完全一样地再做一遍或再做一份bǎ mǒuyàng dōngxi wánquán yīyàng de zài zuò yībàn huò zài zuò yī fèn
- 。
Xin hãy sao chép tài liệu này.
- 參动động từ
sao chép; nhân bản; phục chế
中按照原样制作相同的东西àn zhào yuán yàng zhì zuò xiāng tóng de dōng xi
- 肆动động từ
sao chép; nhân bản; phục chế
中用相同的方式制作或再现某物yòng xiāngtóng de fāngshì zhìzuò huò zàixiànxian mǒu wù
- 。
Hãy sao chép tài liệu này.
- 伍动động từ
sinh sôi; phồn thực; nảy nở
中生物通过繁殖产生新的个体shēngwù tōngguò fánzhí chǎnshēng xīn de gètǐ
解字
GIẢI TỰsao chép; nhân bản; copy
NGHĨA
- 壹动động từ
sao chép; nhân bản; copy
中按照原样制作相同的东西ànzhào yuányàng zhìzuò xiāngtóng de dōngxi
- 。
Xin hãy sao chép tài liệu này.
- 貳动động từ
nhân bản; sao chép; phục chế
中把某样东西完全一样地再做一遍或再做一份bǎ mǒuyàng dōngxi wánquán yīyàng de zài zuò yībàn huò zài zuò yī fèn
- 。
Xin hãy sao chép tài liệu này.
- 參动động từ
sao chép; nhân bản; phục chế
中按照原样制作相同的东西àn zhào yuán yàng zhì zuò xiāng tóng de dōng xi
- 肆动động từ
sao chép; nhân bản; phục chế
中用相同的方式制作或再现某物yòng xiāngtóng de fāngshì zhìzuò huò zàixiànxian mǒu wù
- 。
Hãy sao chép tài liệu này.
- 伍动động từ
sinh sôi; phồn thực; nảy nở
中生物通过繁殖产生新的个体shēngwù tōngguò fánzhí chǎnshēng xīn de gètǐ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.