复制

复制
zhì
phức chế

sao chép; nhân bản; copy

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)5 nghĩa#5827
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    sao chép; nhân bản; copy

    按照原样制作相同的东西ànzhào yuányàng zhìzuò xiāngtóng de dōngxi

    • Xin hãy sao chép tài liệu này.

  2. động từ

    nhân bản; sao chép; phục chế

    把某样东西完全一样地再做一遍或再做一份bǎ mǒuyàng dōngxi wánquán yīyàng de zài zuò yībàn huò zài zuò yī fèn

    • Xin hãy sao chép tài liệu này.

  3. động từ

    sao chép; nhân bản; phục chế

    按照原样制作相同的东西àn zhào yuán yàng zhì zuò xiāng tóng de dōng xi

  4. động từ

    sao chép; nhân bản; phục chế

    用相同的方式制作或再现某物yòng xiāngtóng de fāngshì zhìzuò huò zàixiànxian mǒu wù

    • Hãy sao chép tài liệu này.

  5. động từ

    sinh sôi; phồn thực; nảy nở

    生物通过繁殖产生新的个体shēngwù tōngguò fánzhí chǎnshēng xīn de gètǐ

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.