备份
备份
bị phần
sao lưu dự phòng; bản sao lưu
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#9794
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
sao lưu dự phòng; bản sao lưu
中保存数据或文件的副本,防止原件丢失bǎocún shùjù huò wénjiàn de fùben, fángzhǐ yuánjian diūshī
- 。
Hãy sao lưu tệp của bạn.
Đang tải…
备份
Phồn thể備份
bị phần
sao lưu dự phòng; bản sao lưu
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#9794
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
sao lưu dự phòng; bản sao lưu
中保存数据或文件的副本,防止原件丢失bǎocún shùjù huò wénjiàn de fùben, fángzhǐ yuánjian diūshī
- 。
Hãy sao lưu tệp của bạn.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.