工期

工期
gōng
công kỳ

thời hạn thi công; thời gian dự án

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. thời hạn thi công; thời gian dự án

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.