Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
/
工期
工期
công kỳ
thời hạn thi công; thời gian dự án
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
thời hạn thi công; thời gian dự án
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ工期
Phồn thể工
công kỳ
thời hạn thi công; thời gian dự án
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
thời hạn thi công; thời gian dự án
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.