zhèng
chứng
bộ nạch · 10 nét

kể; tường thuật; trần thuật

2 nghĩa#6894
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kể; tường thuật; trần thuật

    身体患的病shēntǐ huàn de bìng

    • Anh ấy có bệnh gì?

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Bạn có triệu chứng gì?

  2. danh từ

    kể lại; tường thuật; trần thuật

    身体的病;不健康的状态shēntǐ de bìng;bù jiànkāng de zhuàngtài

    • Anh ấy mắc bệnh gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(bao trên-trái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.