Tới nội dung chính

售

售
shòu
thụ
⼝bộ khẩu · 11 nét

bán; bán lẻ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bán; bán lẻ

    • 。

      Cửa hàng này bán nhiều loại hàng hóa.

  2. 貳动động từ

    (văn) thực hiện (kế hoạch, mưu đồ); bán

售
shòu
thụ
BỘ THỦ⼝
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu