塑造

塑造
zào
tố tạo

tạo dựng; xây dựng (hình tượng, nhân vật, thị trường...)

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#12578
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tạo dựng; xây dựng (hình tượng, nhân vật, thị trường...)

    用心创造和建立某种形象、性格或事物yòng xīn chuàngzào hé jiànlì mǒuzhǒng xíngxiàng、xìnggé huò shìwù

    • Anh ấy đã tạo dựng một hình tượng anh hùng.

  2. động từ

    tạo dựng; nhào nặn; xây dựng (hình tượng)

    通过方法和努力使某物或某人获得特定的形态、品质或特征tōngguò fāngfǎ hé nǔlì shǐ mǒuwù huò mǒurén huòdé tèdìng de xínggtài、pǐnzhì huò tèzhēng

  3. động từ

    (bóng) khắc họa; xây dựng (nhân vật); tạo hình

    用语言或艺术手法描绘或创造(人物、形象等)yòng yǔyán huò yìshù shǒufa miáohuì huò chuàngzào rénwù xíngxiàng děng

    • Anh ấy đã xây dựng một hình tượng anh hùng.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.