塑造
tạo dựng; xây dựng (hình tượng, nhân vật, thị trường...)
NGHĨA
- 壹动động từ
tạo dựng; xây dựng (hình tượng, nhân vật, thị trường...)
中用心创造和建立某种形象、性格或事物yòng xīn chuàngzào hé jiànlì mǒuzhǒng xíngxiàng、xìnggé huò shìwù
- 。
Anh ấy đã tạo dựng một hình tượng anh hùng.
- 貳动động từ
tạo dựng; nhào nặn; xây dựng (hình tượng)
中通过方法和努力使某物或某人获得特定的形态、品质或特征tōngguò fāngfǎ hé nǔlì shǐ mǒuwù huò mǒurén huòdé tèdìng de xínggtài、pǐnzhì huò tèzhēng
- 參动động từ
(bóng) khắc họa; xây dựng (nhân vật); tạo hình
中用语言或艺术手法描绘或创造(人物、形象等)yòng yǔyán huò yìshù shǒufa miáohuì huò chuàngzào rénwù xíngxiàng děng
- 。
Anh ấy đã xây dựng một hình tượng anh hùng.
tạo dựng; xây dựng (hình tượng, nhân vật, thị trường...)
NGHĨA
- 壹动động từ
tạo dựng; xây dựng (hình tượng, nhân vật, thị trường...)
中用心创造和建立某种形象、性格或事物yòng xīn chuàngzào hé jiànlì mǒuzhǒng xíngxiàng、xìnggé huò shìwù
- 。
Anh ấy đã tạo dựng một hình tượng anh hùng.
- 貳动động từ
tạo dựng; nhào nặn; xây dựng (hình tượng)
中通过方法和努力使某物或某人获得特定的形态、品质或特征tōngguò fāngfǎ hé nǔlì shǐ mǒuwù huò mǒurén huòdé tèdìng de xínggtài、pǐnzhì huò tèzhēng
- 參动động từ
(bóng) khắc họa; xây dựng (nhân vật); tạo hình
中用语言或艺术手法描绘或创造(人物、形象等)yòng yǔyán huò yìshù shǒufa miáohuì huò chuàngzào rénwù xíngxiàng děng
- 。
Anh ấy đã xây dựng một hình tượng anh hùng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 在zàiở; tại; đang
- 地de(trợ từ) một cách …, nối trạng ngữ với động từ (高兴地说)
- 坐zuòngồi
- 坏huàixấu; hỏng
- 块kuàitệ (đơn vị tiền, khẩu ngữ): 三块 = ba tệ; miếng; cục
- 塔tǎbiến thể cũ của 塔[ta3]
- 城chéngtường thành; thành trì; thành phố
- 场chǎngbãi; sân; trường (nơi rộng dùng cho mục đích cụ thể)
- 埋máichôn cất; an táng
- 型xíngkhuôn tạo phôi; khuôn đúc phôi
- 圣shèngthánh; thần thánh
- 基jīnền; cơ sở; gốc