愈合

愈合
dũ hợp

bịt miệng; bịt kín; (vết thương) liền miệng

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#13535
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bịt miệng; bịt kín; (vết thương) liền miệng

    伤口恢复健康、变好shāngkǒu huīfù jiànkāng、biàn hǎo

    • Vết thương lành rất nhanh.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.