Tới nội dung chính

伤口

伤口
shāngkǒu
thương khẩu

vết thương; vết cắt

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#2857
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vết thương; vết cắt

    中皮肤被割破或损伤的地方pífu bèi gēpò huò sǔnshāng de dìfang

    • 。

      Vết thương của anh ấy rất sâu.

  2. 貳名danh từ

    vết thương; tổn thương; bị thương

    中皮肤或身体受伤破裂的地方pífu huò shēntǐ shòushāng pòliè de dìfang

伤
shāng
thương
BỘ THỦ⼈
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu