异频雷达收发机

异频雷达收发机
pínléishōu
dị tần lôi đạt thu phát cơ

máy phát nhận radar tần số khác

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    máy phát nhận radar tần số khác

    • Máy thu phát radar dị tần là một loại thiết bị điện tử.

  2. danh từ

    máy radar phát thu tần số khác nhau; máy ứng đáp mã radio

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.