Tới nội dung chính

度假

度假
dùjià
độ giá

đi nghỉ; đi nghỉ lễ; đi nghỉ dưỡng

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#3871
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đi nghỉ; đi nghỉ lễ; đi nghỉ dưỡng

    中去休闲的地方放松身心qù xiūxián de dìfang fàngsōng shēntǐ

    • !

      Chúng ta đi nghỉ mát đi!

  2. 貳动động từ

    đi nghỉ; nghỉ mát; nghỉ phép

    中利用假期去旅游或休息lìyòng jiǎqī qù lǚyóu huò xiūxi

    • ?

      Bạn định đi đâu nghỉ mát?

度
dù
độ
BỘ THỦ⼴
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu