度假
度假
độ giá
đi nghỉ; đi nghỉ lễ; đi nghỉ dưỡng
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#3871
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
đi nghỉ; đi nghỉ lễ; đi nghỉ dưỡng
中去休闲的地方放松身心qù xiūxián de dìfang fàngsōng shēntǐ
- !
Chúng ta đi nghỉ mát đi!
- 貳动động từ
đi nghỉ; nghỉ mát; nghỉ phép
中利用假期去旅游或休息lìyòng jiǎqī qù lǚyóu huò xiūxi
- ?
Bạn định đi đâu nghỉ mát?
Đang tải…
度假
Phồn thể度
độ giá
đi nghỉ; đi nghỉ lễ; đi nghỉ dưỡng
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#3871
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
đi nghỉ; đi nghỉ lễ; đi nghỉ dưỡng
中去休闲的地方放松身心qù xiūxián de dìfang fàngsōng shēntǐ
- !
Chúng ta đi nghỉ mát đi!
- 貳动động từ
đi nghỉ; nghỉ mát; nghỉ phép
中利用假期去旅游或休息lìyòng jiǎqī qù lǚyóu huò xiūxi
- ?
Bạn định đi đâu nghỉ mát?
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 店diàncửa hàng; quán; khách sạn kiểu cũ
- 度dùtrải qua; vượt qua (thời gian)
- 床chuánggiường
- 应yīngđồng ý; nhận lời; ưng thuận
- 座zuòchỗ ngồi; vị trí; (lượng từ) vị (dùng cho người, trang trọng)
- 厩jiùvững chắc; kiên cố; bền vững
- 库kùkho; nhà kho
- 废fèibãi bỏ; phế bỏ; phế thải
- 厂chǎngnhà máy; xí nghiệp; công xưởng
- 平píngbằng phẳng; phẳng
- 康kāngkhỏe mạnh; cường tráng
- 底dǐđáy; đế; căn cứ; cuối