度假

度假
jià
độ giá

đi nghỉ; đi nghỉ lễ; đi nghỉ dưỡng

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#3871
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đi nghỉ; đi nghỉ lễ; đi nghỉ dưỡng

    去休闲的地方放松身心qù xiūxián de dìfang fàngsōng shēntǐ

    • Chúng ta đi nghỉ mát đi!

  2. động từ

    đi nghỉ; nghỉ mát; nghỉ phép

    利用假期去旅游或休息lìyòng jiǎqī qù lǚyóu huò xiūxi

    • Bạn định đi đâu nghỉ mát?

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • 广nghiễm(mái nhà, hiên rộng)BỘ
  • 廿nhập(hai mươi, nhiều lần đo)HỘI Ý
  • hựu(tay phải, lại, thêm lần nữa)HỘI Ý

Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.