休假

休假
xiūjià
hưu giá

nghỉ phép; nghỉ lễ; đi nghỉ

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#5893
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nghỉ phép; nghỉ lễ; đi nghỉ

    停止工作去休息或旅游tíngzhǐ gōngzuò qù xiūxi huò lǚyóu

    • Tuần tới tôi sẽ nghỉ phép.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.