Tới nội dung chính

休假

休假
xiūjià
hưu giá

nghỉ phép; nghỉ lễ; đi nghỉ

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#5893
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nghỉ phép; nghỉ lễ; đi nghỉ

    中停止工作去休息或旅游tíngzhǐ gōngzuò qù xiūxi huò lǚyóu

    • 。

      Tuần tới tôi sẽ nghỉ phép.

休
xiū
hưu
BỘ THỦ⼈
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu