Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
/
布拉戈维申斯克
布拉戈维申斯克
bố lạp qua duy thân tư khắc
Blagoveshchensk, thành phố Nga giáp biên giới Trung Quốc, trung tâm hành chính của tỉnh Amur
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Blagoveshchensk, thành phố Nga giáp biên giới Trung Quốc, trung tâm hành chính của tỉnh Amur
- 。
Blagoveshchensk là một thành phố của Nga.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 立lập(đứng thẳng)HÌNH THANH
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
解字
GIẢI TỰ- 十thập(mười, chữ thập (gánh nặng))HỘI Ý
- 兄huynh(anh trai)HÌNH THANH
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
布拉戈维申斯克
Phồn thể布拉戈維申斯克
bố lạp qua duy thân tư khắc
Blagoveshchensk, thành phố Nga giáp biên giới Trung Quốc, trung tâm hành chính của tỉnh Amur
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Blagoveshchensk, thành phố Nga giáp biên giới Trung Quốc, trung tâm hành chính của tỉnh Amur
- 。
Blagoveshchensk là một thành phố của Nga.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 立lập(đứng thẳng)HÌNH THANH
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
解字
GIẢI TỰ- 十thập(mười, chữ thập (gánh nặng))HỘI Ý
- 兄huynh(anh trai)HÌNH THANH
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.