布拉戈维申斯克

布拉戈维申斯克
wéishēn
bố lạp qua duy thân tư khắc

Blagoveshchensk, thành phố Nga giáp biên giới Trung Quốc, trung tâm hành chính của tỉnh Amur

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Blagoveshchensk, thành phố Nga giáp biên giới Trung Quốc, trung tâm hành chính của tỉnh Amur

    • Blagoveshchensk là một thành phố của Nga.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cân(mảnh vải, khăn)BỘ
  • phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))HỘI Ý

Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.