Tới nội dung chính

魅力

魅力
mèilì
mị lực

sức hút; sức quyến rũ; sức cuốn hút

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#3181
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sức hút; sức quyến rũ; sức cuốn hút

    中吸引人、让人喜欢的力量xīyǐn rén、ràng rén xǐhuān de lìliàng

    • 。

      Cô ấy rất có sức hút.

  2. 貳名danh từ

    sức hút; sức cuốn hút; sức quyến rũ

    中能吸引人的特别力量;让人喜欢、想靠近的品质néng xīyǐn rén de tèbié lìliàng;ràng rén xǐhuān、xiǎng kàojìn de pǐnzhì

    • 。

      Anh ấy rất có sức hút.

  3. 參名danh từ

    vẻ đẹp quyến rũ; nhan sắc; mỹ sắc

    中使人喜欢、吸引人的力量shǐ rén xǐhuān、xīyǐn rén de lìliang

  4. 肆名danh từ

    vẻ đẹp rực rỡ; màu sắc rực rỡ; diễm sắc

    中使人喜欢、被吸引的特殊力量shǐ rén xǐhuān、bèi xīyǐn de tèshū lìliàng

    • 。

      Cô ấy rất quyến rũ.

魅
mèi
mị
BỘ THỦ⿁
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu