Tới nội dung chính

风采

风采
fēngcǎi
phong thái

phong thái; phong độ; vẻ thanh lịch

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#36903
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phong thái; phong độ; vẻ thanh lịch

    • 。

      Cô ấy rất có phong thái.

  2. 貳名danh từ

    phong thái; phong cách; vẻ thanh lịch

  3. 參名danh từ

    phong tư; dáng vẻ thanh lịch; cử chỉ duyên dáng

风
fēng
phong
BỘ THỦ⾵
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu