Tới nội dung chính

录

录
lù
lục
⼹bộ kệ · 8 nét

ghi chép; ghi lại; thu (âm/hình)

HSK 3 (3.0)5 nghĩa#7945
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ghi chép; ghi lại; thu (âm/hình)

    中用笔或其他方式把内容写下来;用设备把声音或图像保存下来yòng bǐ huò qítā fāngshì bǎ nèiróng xiě xiàlai;yòng shèbèi bǎ shēngyīn huò túxiàng bǎocún xiàlai

    • 。

      Anh ấy đã đánh một quả bóng.

  2. 貳名danh từ

    ghi chép; ghi lại; hồ sơ; nhật ký

    中把说话或事情写下来的本子或记录bǎ shuōhuà huò shìqing xiě xiàlai de běnzi huò jìlù

  3. 參动động từ

    ghi chép sự việc; ký sự

    中把事情写下来或用机器保存bǎ shìqing xiě xiàlai huò yòng jīqì bǎocún

    • 。

      Xin hãy ghi âm giọng nói của tôi.

  4. 肆动động từ

    sao chép; nhân bản; phục chế

    中把东西写下来或记下来bǎ dōngxi xiěxiàlai huòzhě jìxiàlai

    • 。

      Xin bạn ghi lại số điện thoại của tôi.

  5. 伍名danh từ

    họ Lục

    中姓氏;中国人的家族名称xìngshì;zhōngguó rén de jiāzú míngchèng

录
lù
lục
BỘ THỦ⼹
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu