Tới nội dung chính

寻求

寻求
xúnqiú
tầm cầu

tìm kiếm; tìm

HSK 5 (3.0)1 nghĩa#4167
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tìm kiếm; tìm

    中努力去找或要求得到某种东西nǔlì qù zhǎo huòzhě yāoqiú dedào mǒuzhǒng dōngxi

    • 。

      Chúng tôi tìm kiếm hòa bình.

寻
xún
tầm
BỘ THỦ⼹
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu