寻求

寻求
xúnqiú
tầm cầu

tìm kiếm; tìm

HSK 5 (3.0)1 nghĩa#4167
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tìm kiếm; tìm

    努力去找或要求得到某种东西nǔlì qù zhǎo huòzhě yāoqiú dedào mǒuzhǒng dōngxi

    • Chúng tôi tìm kiếm hòa bình.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • kệ(bàn tay cầm nắm)HỘI Ý
  • thốn(tấc (đơn vị đo, biểu thị bàn tay))HÌNH THANH

Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.