Tới nội dung chính

彗

彗
huì
tuệ
⼹bộ kệ · 11 nét

cái chổi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cái chổi

    • 。

      Sao chổi thật đẹp.

彗
huì
tuệ
BỘ THỦ⼹
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu