- ⺮trúc(tre, trúc)BỘ
- 合hợp(hợp lại, phù hợp)HÌNH THANH
Tờ tre (thẻ tre) hợp lại thành câu trả lời hoàn chỉnh.
đáp án; câu trả lời
đáp án; câu trả lời
中对问题或题目的正确回答duì wèntí huò tímù de zhèngquè huídá
Đáp án của câu hỏi này là gì?
đáp án; lời giải
中问题的解决办法或正确的回答wèntí de jiějué bànfǎ huò zhèngquè de huídá
Tờ tre (thẻ tre) hợp lại thành câu trả lời hoàn chỉnh.
đáp án; câu trả lời
đáp án; câu trả lời
中对问题或题目的正确回答duì wèntí huò tímù de zhèngquè huídá
Đáp án của câu hỏi này là gì?
đáp án; lời giải
中问题的解决办法或正确的回答wèntí de jiějué bànfǎ huò zhèngquè de huídá
Tờ tre (thẻ tre) hợp lại thành câu trả lời hoàn chỉnh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.