对氨基苯丙酮

对氨基苯丙酮
duìānběnbǐngtóng
đối an cơ bản bính đồng

p-aminopropiophenone

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    p-aminopropiophenone

    • p-aminopropiophenone là một hợp chất hữu cơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hựu(bàn tay phải)HỘI Ý
  • thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)BỘ

Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.