Tới nội dung chính

密封

密封
mìfēng
mật phong

bịt kín; bít kín; niêm phong

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#13604
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bịt kín; bít kín; niêm phong

    中用东西盖住或堵住,使不漏气或不漏水yòng dōngxi gàizhù huò dǔzhù, shǐ búlòu qì huò búlòu shuǐ

    • 。

      Xin hãy niêm phong phong bì cẩn thận.

密
mì
mật
BỘ THỦ⼧
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu