密封
密封
mật phong
bịt kín; bít kín; niêm phong
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#13604
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bịt kín; bít kín; niêm phong
中用东西盖住或堵住,使不漏气或不漏水yòng dōngxi gàizhù huò dǔzhù, shǐ búlòu qì huò búlòu shuǐ
- 。
Xin hãy niêm phong phong bì cẩn thận.
Đang tải…
密封
Phồn thể密
mật phong
bịt kín; bít kín; niêm phong
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#13604
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bịt kín; bít kín; niêm phong
中用东西盖住或堵住,使不漏气或不漏水yòng dōngxi gàizhù huò dǔzhù, shǐ búlòu qì huò búlòu shuǐ
- 。
Xin hãy niêm phong phong bì cẩn thận.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 它tānó; (văn) trợ từ cấu trúc (của, mà)
- 写xiěviết; soạn
- 家jiānhà; gia đình
- 完wánxong; hoàn thành; kết thúc
- 安ānbình yên; yên tĩnh
- 官guānquan chức; viên chức; quan lại
- 室shìphòng; buồng; căn phòng
- 定dìngxác định; cố định; quyết định; đặt (chỗ/hàng)
- 害hàilàm hại; gây hại; tổn hại
- 寄jìgửi; ký thác; nhờ trông giúp
- 守shǒubảo thủ; thận trọng; giữ gìn
- 宰zǎigiết mổ; làm thịt (gia súc)