容器

容器
róng
dung khí

hộp chứa; vật chứa; bình chứa

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#15336
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hộp chứa; vật chứa; bình chứa

    • Cái hộp này trống rỗng.

  2. danh từ

    hộp chứa; container (máy tính)

    • Cái hộp này có thể đựng được nhiều thứ.

  3. danh từ

    hốc; lõm; (chữ tượng hình miệng hộp/hốc)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.