/
容器
容器
dung khí
hộp chứa; vật chứa; bình chứa
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#15336
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
hộp chứa; vật chứa; bình chứa
- 。
Cái hộp này trống rỗng.
- 貳名danh từ
hộp chứa; container (máy tính)
- 。
Cái hộp này có thể đựng được nhiều thứ.
- 參名danh từ
hốc; lõm; (chữ tượng hình miệng hộp/hốc)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
容器
Phồn thể容
dung khí
hộp chứa; vật chứa; bình chứa
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#15336
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
hộp chứa; vật chứa; bình chứa
- 。
Cái hộp này trống rỗng.
- 貳名danh từ
hộp chứa; container (máy tính)
- 。
Cái hộp này có thể đựng được nhiều thứ.
- 參名danh từ
hốc; lõm; (chữ tượng hình miệng hộp/hốc)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 它tānó; (văn) trợ từ cấu trúc (của, mà)
- 写xiěviết; soạn
- 家jiānhà; gia đình
- 完wánxong; hoàn thành; kết thúc
- 安ānbình yên; yên tĩnh
- 官guānquan chức; viên chức; quan lại
- 室shìphòng; buồng; căn phòng
- 定dìngxác định; cố định; quyết định; đặt (chỗ/hàng)
- 害hàilàm hại; gây hại; tổn hại
- 寄jìgửi; ký thác; nhờ trông giúp
- 守shǒubảo thủ; thận trọng; giữ gìn
- 宰zǎigiết mổ; làm thịt (gia súc)