袋子

袋子
dàizi
đại tử

túi; bao; đãy

1 nghĩa#3322
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    túi; bao; đãy

    • Cái túi này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.