- 為vi(làm, hành động (tượng hình: hình con voi được thuần dưỡng để làm việc))HỘI Ý
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.