宁为鸡头,不为凤尾

宁为鸡头,不为凤尾
nìngwéitóu,wéifèngwěi
NGHĨA

NGHĨA

Chưa có định nghĩa cho từ này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.