碍事

碍事
àishì
ngại sự

một số; có những (người/cái...)

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#12918
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    một số; có những (người/cái...)

    挡住别人的路;妨碍别人做事dǎngzhù biérén de lù;fángài biérén zuòshì

    • Bạn ở đây rất vướng víu.

  2. động từ

    một số; có (một vài)

    妨碍、阻挡别人或事物的进行fánghài、zǔdǎng biérén huò shìwù de jìnxíng

    • Cái này không sao đâu.

KẾT HỢP1 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.