Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
/
好死不如赖活着
好死不如赖活着
hảo tử bất như lại hoạt trước
Sống khổ còn hơn chết sướng [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
Sống khổ còn hơn chết sướng [thành ngữ]
- 。
Thà sống dở chết dở còn hơn chết vinh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 舌thiệt(cái lưỡi)HÌNH THANH
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
好死不如赖活着
Phồn thể好死不如賴活著
hảo tử bất như lại hoạt trước
Sống khổ còn hơn chết sướng [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
Sống khổ còn hơn chết sướng [thành ngữ]
- 。
Thà sống dở chết dở còn hơn chết vinh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 舌thiệt(cái lưỡi)HÌNH THANH
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 好hǎotốt; tốt lành; giỏi; khỏe; được rồi; (biểu thị sự hoàn thành hoặc đồng ý)
- 她tāngười ấy; người thương (văn)
- 妈māmẹ; má; mợ
- 女nǚnữ; phụ nữ; con gái
- 如rúgiống như; tựa như (văn)
- 娶qǔlấy vợ; cưới vợ
- 妓jìgái mại dâm; kỹ nữ
- 娜nàâm phiên thiết "na"; (dùng trong tên riêng)
- 妮nīcô bé; cành cây (hình chữ Y)
- 姓xìnghọ; họ tên (phần họ)
- 姆mǔbảo mẫu; vú nuôi (xưa)
- 娘niángmẹ; má; phụ nữ