太平洋联合铁路

太平洋联合铁路
TàipíngYángLiánTiě
thái bình dương liên hợp thiết lộ

Đường sắt Union Pacific

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đường sắt Union Pacific

    • Union Pacific Railroad là một trong những công ty đường sắt lớn nhất ở Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(to lớn (tượng hình người dang tay))BỘ
  • chủ(dấu chấm nhấn mạnh)HỘI Ý

Người dang tay to lớn thêm một chấm bên dưới để nhấn mạnh sự vĩ đại tuyệt đỉnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.