Tới nội dung chính

堕落

堕落
duòluò
đoạ lạc

làm nhục; chà đạp; hủy hoại

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)5 nghĩa#6528
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    làm nhục; chà đạp; hủy hoại

    中失去品德,行为变得不好shīqù pǐndé, xíngwéi biàn de búhǎo

    • 。

      Anh ấy đã sa đọa rồi.

  2. 貳动động từ

    sa ngã; đọa lạc; suy đồi

    中变得坏;品德或状况变坏biàn de huài;pǐndé huò zhuàngkuàng biàn huài

    • 。

      Anh ấy đã sa đoạ rồi.

  3. 參动động từ

    đọa lạc; sa đọa; hư hỏng

    中变成坏人或不好的样子;失去好的品质biànchéng huàirén huò búhǎo de yàngzi;shīqù hǎo de pǐnzhì

    • 。

      Anh ấy đã sa ngã.

  4. 肆动động từ

    sa ngã; đồi bại; tha hóa

    中变坏,失去良好的品质biàn huài, shīqù liánghǎo de pǐnzhì

    • 。

      Anh ta đã sa đọa rồi.

  5. 伍动động từ

    sa ngã; đọa lạc; trụy lạc

    中从好的状态变成坏的状态;道德品质下降cóng hǎo de zhuàngtài biànchéng huài de zhuàngtài; dàodé pǐnzhì xiàjiàng

    • 。

      Anh ấy đã sa ngã rồi.

堕
duò
đoạ
BỘ THỦ⼟
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu