Tới nội dung chính

腐化

腐化
fǔhuà
hủ hoá

mục nát; tha hóa; tham nhũng

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#34031
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    mục nát; tha hóa; tham nhũng

    • 。

      Thức ăn đã bị thối rữa.

  2. 貳动động từ

    hủ hóa; tha hóa; (về đạo đức) suy đồi

    • 。

      Anh ta đã bị tha hóa.

  3. 參动động từ

    thối rữa; (bóng) tha hóa; tham nhũng

    • 。

      Thức ăn bị thối rồi.

腐
fǔ
hủ
BỘ THỦ⾁
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu