Tới nội dung chính

埋怨

埋怨
mányuàn
man oán

trách móc; phàn nàn; oán thán

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#17808
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    trách móc; phàn nàn; oán thán

    • 。

      Anh ấy luôn phàn nàn về người khác.

  2. 貳动động từ

    kêu khổ; than vãn về sự khó khăn

  3. 參动động từ

    trách cứ gay gắt; khiển trách nghiêm khắc

    • 。

      Bạn đừng đổ lỗi cho người khác.

  4. 肆动động từ

    la hét; ồn ào; kêu la

    • 。

      Anh ấy luôn trách móc người khác.

埋
mái
man
BỘ THỦ⼟
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu