抱怨
phàn nàn; oán trách; ca cẩm
NGHĨA
- 壹动động từ
phàn nàn; oán trách; ca cẩm
中对某事不满意,心里生气或不高兴duì mǒushì búmǎnyìyì, xīnlǐ shēngqì huò búgāoxìng
- 。
Anh ấy luôn phàn nàn.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ?
Sao anh ta lại dám phàn nàn cơ chứ?
- 貳动động từ
phàn nàn; oán thán; bất mãn
中对某事不满意,用言语表示不快duì mǒushì búmǎnyìxing, yòngyányǔ biǎoshì búkuài
- 參动động từ
kêu khổ; than vãn về sự khó khăn
中对某事表示不满或不高兴duì mǒu shì biǎoshì búmǎn huò búgāoxìng
- 肆动động từ
than thở; kêu ca (về khổ cực)
中不满意某事,表示不快或委屈búmǎnyìyì mǒu shì, biǎoshì búkuài huò wěiqū
phàn nàn; oán trách; ca cẩm
NGHĨA
- 壹动động từ
phàn nàn; oán trách; ca cẩm
中对某事不满意,心里生气或不高兴duì mǒushì búmǎnyìyì, xīnlǐ shēngqì huò búgāoxìng
- 。
Anh ấy luôn phàn nàn.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ?
Sao anh ta lại dám phàn nàn cơ chứ?
- 貳动động từ
phàn nàn; oán thán; bất mãn
中对某事不满意,用言语表示不快duì mǒushì búmǎnyìxing, yòngyányǔ biǎoshì búkuài
- 參动động từ
kêu khổ; than vãn về sự khó khăn
中对某事表示不满或不高兴duì mǒu shì biǎoshì búmǎn huò búgāoxìng
- 肆动động từ
than thở; kêu ca (về khổ cực)
中不满意某事,表示不快或委屈búmǎnyìyì mǒu shì, biǎoshì búkuài huò wěiqū
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.