Tới nội dung chính

抱怨

抱怨
bàoyuàn
bão oán

phàn nàn; oán trách; ca cẩm

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)4 nghĩa#2643
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    phàn nàn; oán trách; ca cẩm

    中对某事不满意,心里生气或不高兴duì mǒushì búmǎnyìyì, xīnlǐ shēngqì huò búgāoxìng

    • 。

      Anh ấy luôn phàn nàn.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • ?

      Sao anh ta lại dám phàn nàn cơ chứ?

  2. 貳动động từ

    phàn nàn; oán thán; bất mãn

    中对某事不满意,用言语表示不快duì mǒushì búmǎnyìxing, yòngyányǔ biǎoshì búkuài

  3. 參动động từ

    kêu khổ; than vãn về sự khó khăn

    中对某事表示不满或不高兴duì mǒu shì biǎoshì búmǎn huò búgāoxìng

  4. 肆动động từ

    than thở; kêu ca (về khổ cực)

    中不满意某事,表示不快或委屈búmǎnyìyì mǒu shì, biǎoshì búkuài huò wěiqū

抱
bào
bão
BỘ THỦ⼿
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu