Tới nội dung chính

体谅

体谅
tǐliàng
thể lượng

thông cảm; đồng cảm; thấu hiểu

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#16878
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thông cảm; đồng cảm; thấu hiểu

    • 。

      Xin bạn hãy thông cảm cho tôi.

  2. 貳动động từ

    thông cảm; thể tất; châm chước

    • 。

      Xin bạn hãy thông cảm cho tôi.

  3. 參动động từ

    thông cảm; thể tất; lượng thứ

  4. 肆动động từ

    tán thưởng; khen ngợi; đánh giá cao

体
tī
thể
BỘ THỦ⼈
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu