Tới nội dung chính

夗

夗
yuàn
uyển
⼣bộ tịch · 5 nét

nằm trằn trọc; trở mình khi ngủ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nằm trằn trọc; trở mình khi ngủ

夗
yuàn
uyển
BỘ THỦ⼣
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu