Tới nội dung chính

命运

命运
mìngyùn
mệnh vận

số phận; vận mệnh

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1604
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    số phận; vận mệnh

    中人生中注定要发生的事情rénshēng zhōng zhùdìng yào fāshēng de shìqing

    • 。

      Đây là số phận của tôi.

命
mìng
mệnh
BỘ THỦ⼝
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu