埃尔南德斯

埃尔南德斯
Āiěrnán
ai nhĩ nam đức tư

Hernández (họ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hernández (họ)

    • Hernández là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.