坠落

坠落
zhuìluò
truỵ lạc

rơi xuống; rớt xuống

1 nghĩa#8744
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    rơi xuống; rớt xuống

    从高处向下掉落cóng gāo chù xiàng xià diào luò

    • Máy bay đã rơi.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.