掉落

掉落
diàoluò
điệu lạc

ngã xuống; nằm xuống; (văn) cúi phục

1 nghĩa#21514
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ngã xuống; nằm xuống; (văn) cúi phục

    • Lá cây rơi từ trên cây xuống.

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.