悬崖
悬崖
huyền nhai
vách đá dựng đứng; vách đá cheo leo
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#7546
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
vách đá dựng đứng; vách đá cheo leo
中很高很陡的石头山壁hěn gāo hěn dǒu de shítou shānbì
- 。
Anh ấy đứng ở rìa vách đá.
- 貳名danh từ
vách đá cheo leo; vách đá dựng đứng
中高的陡峭的石头山,很危险gāo de dǒuqiào de shítou shān, hěn wēixiǎn
Đang tải…
悬崖
Phồn thể懸崖
huyền nhai
vách đá dựng đứng; vách đá cheo leo
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#7546
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
vách đá dựng đứng; vách đá cheo leo
中很高很陡的石头山壁hěn gāo hěn dǒu de shítou shānbì
- 。
Anh ấy đứng ở rìa vách đá.
- 貳名danh từ
vách đá cheo leo; vách đá dựng đứng
中高的陡峭的石头山,很危险gāo de dǒuqiào de shítou shān, hěn wēixiǎn
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.