Tới nội dung chính

悬崖

悬崖
xuányá
huyền nhai

vách đá dựng đứng; vách đá cheo leo

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#7546
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vách đá dựng đứng; vách đá cheo leo

    中很高很陡的石头山壁hěn gāo hěn dǒu de shítou shānbì

    • 。

      Anh ấy đứng ở rìa vách đá.

  2. 貳名danh từ

    vách đá cheo leo; vách đá dựng đứng

    中高的陡峭的石头山,很危险gāo de dǒuqiào de shítou shān, hěn wēixiǎn

悬
xuán
huyền
BỘ THỦ⼼
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu