坚持下去

坚持下去
jiānchíxià
kiên trì hạ khứ

kiên trì tiếp tục; tiếp tục cố gắng; không bỏ cuộc

1 nghĩa#11745
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kiên trì tiếp tục; tiếp tục cố gắng; không bỏ cuộc

    不放弃,继续努力做某事bù fànɡqì, jìxù nǔlì zuò mǒushì

    • Xin bạn hãy kiên trì.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.