Tới nội dung chính

坏事

坏事
huàishì
hoại sự

việc xấu; việc làm xấu xa; điều tệ hại

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#3585
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    việc xấu; việc làm xấu xa; điều tệ hại

    中不好的事情;有害的行为búhǎo de shìqing;yǒuhài de xíngwéi

    • 。

      Anh ấy đã làm rất nhiều chuyện xấu.

  2. 貳动động từ

    làm hỏng việc; phá đám

    中损害或破坏好的事情;做不好的事sǔnhài huò pòhuài hǎo de shìqing;zuò búhǎo de shì

    • 。

      Bạn đừng làm chuyện xấu.

坏
huài
hoại
BỘ THỦ⼟
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu